HOTLINE: 0936.057.000
Địa chỉ: Số 1 Ngô Quyền, P. Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Hải Dương

TOYOTA ALPHARD LUXURY

96 lượt xem

Đẳng cấp thương gia

Tiện nghi hạng nhất

4.038.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động 8 cấp

ALPHARD LUXURY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ và khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở (mm) 3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2180-2185
Trọng lượng toàn tải (kg) 2710
Dung tích bình nhiên liệu (L) 75
Động cơ Loại động cơ 2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Số xy lanh 6 xy lanh/6 cylinders
Loại xy lanh Hình chữ V/V type
Dung tích xy lanh (cc) 3456
Tỉ số nén 11.8:1
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu Petrol
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 361/4600-4700
Tốc độ tối đa 180
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành 18×7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 235/50R18
Lốp dự phòng T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 9,3
Trong đô thị 12
Ngoài đô thị 7,7

ALPHARD LUXURY

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
Hệ thống rửa đèn Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Auto/Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao LED (Gắn vào cánh hướng gió sau/Built-in spoiler)
Đèn sương mù Trước LED
Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Color keyed
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Có/With
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Có/With
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, cảm biến mưa/Auto rain sensing, with intermittent
Sau Gián đoạn/with intermittent
Chức năng sấy kính sau Có, điều chỉnh thời gian/With, with timer
Ăng ten Tích hợp vào kính sau/Printed-type
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color keyed
Sau Cùng màu thân xe/Color keyed
Lưới tản nhiệt Trước Mạ Crôm/ Chrome with hood moulding
Sau Mạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sau Có/With
Ốp hướng gió bên hông Có/With
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without

Nội thất

Tay lái Loại tay lái 4 chấu/4-spoke
Chất liệu Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
Sưởi vô lăng Có/With
Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong Gương toàn cảnh/Full Display Mirror
Tay nắm cửa trong Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình 4.2”, màn hình màu tinh thể lỏng/ 4.2” monitor, TFT color display
Hiển thị thông tin trên kính chắn gió Không có/Without
Ốp trang trí nội thất Ốp cửa Ốp vân gỗ (màu vàng), trang trí đường chỉ khâu, mạ crôm quanh loa / Wood garnish (gold) + Stitch + Speaker plating
Ốp bảng điều khiển trung tâm Ốp gỗ, màu vàng, mạ chrome / Wood garnish (gold & chrome)
Hộp đựng găng tay Có/With
Gạt tàn thuốc Trước Đẩy để mở/Push open
Sau Dạng cốc (tháo được)/Cup type (detachable)
Tay nắm cần sang số Urethane, vân gỗ, mạ bạc/ Urethane with wood trim and silver accents
Hộp đựng đồ phía sau Mở 2 chiều, 2 ngăn dự trữ, trang trí gỗ và kim loại/ 2-way opening with rear storage box (2pcs), wood & metallic ornamentation
Đèn đọc sách Trước LED, 2 cái/LED, 2 pcs
Sau LED, 4 cái/LED, 4pcs
Đèn trang trí trần xe Dải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu/ 16 hues ceiling illumination
Hệ thống chiếu sáng cửa ra vào Có/With
Tấm che nắng Ghế lái Có gương, kẹp vé, đèn/With mirror, ticket holder, lamp
Ghế phụ Có gương, đèn/With mirror, lamp
Bật lửa Có đèn chiếu/With illumination
Mành che nắng Có/With
Tay vịn Có (trước sau – 10 cái)/With (front & rear – 10 pcs)
Đèn báo cửa đóng chưa chặt Có/With
Báo quên chìa khóa Có (âm thanh)/With (buzzer)
Báo quên tắt điện Tự động tắt/Auto off
Hộc đựng cốc Hàng ghế trước 4 cái/4 pcs
Hàng ghế thứ 2 2 cái/2 pcs
Hàng ghế thứ 3 3 cái/3 pcs
Cửa sổ trời Trước sau/Panoramic

Ghế

Chất liệu bọc ghế Da/Leather (Semi aniline)
Ghế trước Loại ghế Loại thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
Bộ nhớ vị trí Có/With (3 positions)
Chức năng thông gió Có/With
Chức năng sưởi Có/With
Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ghế VIP chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân chỉnh 4 hướng/ 4-way power VIP seats with 4 way powered ottoman
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2 Có/With
Tựa tay hàng ghế thứ hai Có/With (4)
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
Tựa tay hàng ghế thứ ba Có/With (2)

Tiện nghi

Rèm che nắng kính sau Có/With
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Tự động, 2 vùng độc lập, chức năng lọc/tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí/ Auto aircon + left and right independent control + Nanoe + Auto recirculation
Sau Tự động, độc lập, chức năng lọc không khí, cửa gió mỗi bên ghế/ Auto aircon + independent control + Nanoe + Personal register
Cửa gió sau Có/With
Hệ thống âm thanh Loại loa JBL
Đầu đĩa DVD/CD/MP3
Số loa 17
Màn hình 8”
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống giải trí hàng ghế sau Màn hình 9” (Bluray)/9” screen (Bluray)
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Chức năng mở cửa thông minh Có/With
Khởi động từ xa Không có/Without
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Phanh tay điện tử Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động, chống kẹt cửa /Auto with jam protector
Cốp điều khiển điện Có/With
Hệ thống điều khiển hành trình Có/With
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu Có/With
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With (with off-switch)
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn Có/With
Hệ thống kiểm soát điểm mù Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không có/Without
Hệ thống đèn pha tự động thông minh Không có/Without
Hệ thống cảnh báo trước va chạm Không có/Without
Hệ thống cảnh báo người đi bộ qua đường Không có/Without
Khóa an toàn cho trẻ Có/With
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước Không có/Without
Sau Có/With
Góc trước Có/With
Góc sau Có/With
Hệ thống đỗ xe tự động Không có/Without

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Trước Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + Căng đai + Hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELRx2 + Pretensioner + Force limitter
Hàng ghế sau thứ nhất Dây đai 3 điểm, 2 vị trí/3P ELRx2
Hàng ghế sau thứ hai Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + 3 điểm, 1 vị trí/3P ELRx2 + 3P ELRx1
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With