HOTLINE: 0936.057.000
Địa chỉ: Số 1 Ngô Quyền, P. Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Hải Dương

TOYOTA HIACE

61 lượt xem
HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương mại
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ và khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5380 x 1880 x 2285
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
Trọng lượng không tải (kg) 2095-2155
Trọng lượng toàn tải (kg) 3300
Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
Động cơ Mã động cơ 1 KD-FTV
Loại động cơ 4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
Dung tích xy lanh (cc) 2982
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 100 (142)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 300/1200-2400
Đường kính x Hành trình (mm) 96.0 x 103
Hệ thống truyền động Cầu sau / 4×2 Rear wheel drive
Hộp số Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
Sau Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
Lốp dự phòng 195R15
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 15″/15” ventilated disc
Sau Tang trống/Drum

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen
Đèn chiếu xa Halogen
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Gạt mưa Sau Có / With
Chức năng sấy kính sau Có/With

Nội thất

Tay lái Loại tay lái 4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Đồng hồ cơ học / Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin

Ghế

Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
Điều chỉnh ghế hành khách Ngả/Recline
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ bốn Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ năm Gấp sang 2 bên/Space up

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD 1 đĩa
Số loa 4
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn Trước Có/With
Hàng ghế sau thứ nhất Có/With
Hàng ghế sau thứ hai Có/With
Cột lái tự đổ Có/With